W971GG6NB-6 vs W971GG6NB-25 TR So sánh

So sánh chi tiết song song của W971GG6NB-6 bằng Winbond và W971GG6NB-25 TR bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W971GG6NB-6 W971GG6NB-6 - 1Gb DDR2-667 SDRAM x16 84-TFBGA | Winbond

W971GG6NB-6 - 1Gb DDR2-667 SDRAM x16 84-TFBGA | Winbond

W971GG6NB-6 ✓ Hoạt động
Winbond
W971GG6NB-25 TR W971GG6NB-25 TR - 1Gbit DDR2 SDRAM 400MHz | Winbond

W971GG6NB-25 TR - 1Gbit DDR2 SDRAM 400MHz | Winbond

W971GG6NB-25 TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W971GG6NB-6 W971GG6NB-25 TR
Thương hiệu Winbond Winbond
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR2 SDRAM SDRAM - DDR2
Kích thước bộ nhớ 1 Gbit 1 Gbit
Tổ chức 8M x 8 banks x 16 bits 64M x 16 (8,388,608 words x 8 banks x 16 bits)
Speed Grade -6 (DDR2-667, 667 Mbps) —
Interface Standard SSTL_18 (1.8 V) —
Clock Frequency 333 MHz (667 Mbps data rate) 400 MHz
Access Time [DATA_NEEDED: precise CL-trcd-trp in ns] 57.5 ns
Number of Banks 8 8
Burst Length 4 / 8 (programmable) —
On-Die Termination Dynamic ODT (supported) —
Data Mask (DM) Supported —
Auto Precharge Supported —
Self-Refresh Supported —
Operating Temperature Range (commercial) 0C to +85C (TCASE) —
Supply Voltage VDD/VDDQ 1.8 V (typ) —
Hộp 84-ball TFBGA (8 x 12.5 mm) 84-TFBGA (8 x 12.5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
RoHS / Halogen-Free Compliant / Halogen-Free (per Winbond) —
JEDEC Standard JEDEC DDR2 (DDR2-667 grade) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Write Cycle Time — 15 ns
Giao diện — SSTL_18
Điện áp cung cấp — 1.8 V
Tốc độ dữ liệu — DDR2-800
Packaging — Tape & Reel (TR)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Refresh Interval — [DATA_NEEDED: refresh interval]
Trạng thái RoHS — Compliant (all Winbond packaging RoHS compliant per manufacturer)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá